82
CM
R. De Paul
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
82
CF
84
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
76
81
81
81
79
82
69
81
81
61
61
68
68
71
71
61
Tốc độ
78
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
55
Thể chất
69
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
74
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
80
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
77
Kèm người
52
Lấy bóng
60
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
68
Thể lực
79
Quyết đoán
63
Nhảy
63
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández