96
CM
R. De Paul
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
96
CDM
95
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
88
91
91
91
93
92
92
92
92
88
87
90
90
91
91
88
Tốc độ
87
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
87
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
89
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
95
Đá phạt
87
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
89
Thể lực
101
Quyết đoán
93
Nhảy
88
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé