110
CM
R. De Paul
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
110
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
101
105
105
105
107
106
102
106
106
96
95
99
99
101
101
96
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
91
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
96
Penalty
91
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
105
Chuyền dài
109
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
80
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
102
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
91
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé