117
CM
R. De Paul
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
117
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
107
111
111
111
114
113
109
112
112
103
102
106
106
108
108
103
Tốc độ
111
Sút
105
Chuyền bóng
114
Rê bóng
113
Phòng thủ
99
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
98
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
95
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
109
Chuyền dài
117
Đá phạt
104
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
90
Lấy bóng
112
Cắt bóng
102
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
108
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
93
Bình tĩnh
114
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé