118
CM
R. De Paul
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
118
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
109
113
113
113
115
114
108
114
114
101
100
105
105
107
107
101
Tốc độ
113
Sút
107
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
94
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
104
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
116
Vô lê
101
Penalty
98
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
110
Chuyền dài
118
Đá phạt
107
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
112
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
82
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
110
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
96
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández