90
CM
R. De Paul
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
90
CF
88
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
82
85
85
85
87
86
84
85
85
79
79
81
81
83
83
79
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
77
Thể chất
85
Tốc độ
82
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
87
Đá phạt
79
Sút xoáy
89
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
75
Lấy bóng
85
Cắt bóng
80
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
87
Thể lực
91
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
86
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé