76
CM
R. De Paul
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
76
CDM
75
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
68
71
71
71
73
72
72
72
72
68
68
69
69
71
71
68
Tốc độ
66
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
67
Thể chất
73
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
73
Chọn vị trí
70
Vô lê
63
Penalty
58
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
69
Chuyền dài
74
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
72
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
70
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández