81
CDM
Rodri
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
81
CM
81
191cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
71
74
73
73
78
76
78
74
74
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
66
Sút
65
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
76
Thể chất
73
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
63
Lực sút
69
Sút xa
74
Chọn vị trí
73
Vô lê
59
Penalty
47
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
63
Chuyền dài
79
Đá phạt
55
Sút xoáy
64
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
68
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
76
Thể lực
79
Quyết đoán
63
Nhảy
68
Bình tĩnh
82
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández