90
CDM
Rodri
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
90
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
80
82
80
80
86
83
87
81
81
86
86
83
83
83
83
86
Tốc độ
69
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
71
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
67
Penalty
55
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
71
Chuyền dài
88
Đá phạt
63
Sút xoáy
72
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
87
Thể lực
92
Quyết đoán
82
Nhảy
79
Bình tĩnh
88
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández