79
CM
Rodri
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CM
79
CDM
78
191cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
71
73
71
71
76
74
75
73
73
72
72
72
72
73
73
72
Tốc độ
65
Sút
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
73
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
46
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
62
Chuyền dài
76
Đá phạt
54
Sút xoáy
63
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
76
Kèm người
69
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
72
Thể lực
82
Quyết đoán
62
Nhảy
67
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger