110
CDM
Rodri
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
110
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
100
102
100
100
107
104
107
101
101
105
105
102
102
102
102
105
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
87
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
87
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
81
Chuyền dài
113
Đá phạt
80
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
94
Thăng bằng
107
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
110
Cắt bóng
104
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
110
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández