118
CDM
Rodri
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
118
CM
118
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
108
110
108
108
115
112
115
110
110
114
113
110
110
110
110
114
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
114
Thể chất
115
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
93
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
105
Vô lê
92
Penalty
100
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
94
Chuyền dài
120
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
115
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
115
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger