121
CDM
Rodri
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
121
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
111
113
111
111
118
115
118
112
112
115
115
113
113
112
112
115
Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
114
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
98
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
107
Vô lê
90
Penalty
99
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
93
Chuyền dài
124
Đá phạt
91
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
120
Khéo léo
104
Thăng bằng
120
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
120
Cắt bóng
113
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
118
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
112
Bình tĩnh
121
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández