112
CDM
Rodri
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
112
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
101
102
100
100
108
104
109
101
101
108
108
104
104
103
103
108
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
107
Thể chất
110
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
87
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
95
Vô lê
82
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
79
Chuyền dài
115
Đá phạt
83
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
115
Khéo léo
96
Thăng bằng
113
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
112
Cắt bóng
107
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
110
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
106
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger