94
CDM
Rodri
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
94
CM
94
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
87
87
85
85
91
88
91
87
87
91
91
88
88
87
87
91
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
91
Thể chất
92
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
74
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
63
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
70
Chuyền dài
96
Đá phạt
70
Sút xoáy
79
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
97
Phản ứng
88
Kèm người
91
Lấy bóng
97
Cắt bóng
85
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
93
Thể lực
96
Quyết đoán
88
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
9
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger