80
CDM
Rodri
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
80
CM
80
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
16
71
73
71
71
77
74
77
72
72
75
75
73
73
74
74
75
Tốc độ
57
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
73
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
57
Tăng tốc
57
Dứt điểm
65
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
67
Vô lê
63
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
67
Chuyền dài
80
Đá phạt
56
Sút xoáy
76
Rê bóng
74
Giữ bóng
80
Khéo léo
58
Thăng bằng
59
Phản ứng
82
Kèm người
78
Lấy bóng
77
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
73
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger