108
CDM
Rodri
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
108
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
99
100
98
98
104
101
105
99
99
104
104
101
101
100
100
104
Tốc độ
94
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
106
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
91
Lực sút
108
Sút xa
108
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
89
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
83
Chuyền dài
110
Đá phạt
88
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
109
Khéo léo
92
Thăng bằng
107
Phản ứng
97
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
101
Bình tĩnh
110
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40 - Chẵn 60

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández