106
CDM
Rodri
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
106
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
96
97
94
94
102
99
103
96
96
102
102
99
99
98
98
102
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
83
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
87
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
78
Chuyền dài
108
Đá phạt
83
Sút xoáy
95
Rê bóng
97
Giữ bóng
108
Khéo léo
90
Thăng bằng
106
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
100
Bình tĩnh
107
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 23 - 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández