107
CDM
Rodri
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
107
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
97
98
96
96
103
100
104
98
98
103
103
100
100
99
99
103
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
106
Sút xa
101
Chọn vị trí
89
Vô lê
80
Penalty
86
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
79
Chuyền dài
109
Đá phạt
85
Sút xoáy
98
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
91
Thăng bằng
105
Phản ứng
94
Kèm người
100
Lấy bóng
108
Cắt bóng
101
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
100
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández