93
CDM
Rodri
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
93
CM
92
191cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
81
83
81
81
89
85
90
83
83
87
87
86
86
86
86
87
Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
73
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
63
Penalty
46
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
67
Chuyền dài
92
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
84
Giữ bóng
91
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
91
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
85
Nhảy
73
Bình tĩnh
94
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández