102
CDM
Rodri
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
102
CM
102
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
38
93
95
93
93
99
96
99
94
94
97
97
95
95
96
96
97
Tốc độ
79
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
102
Đá phạt
78
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
104
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger