92
CDM
Rodri
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
92
CM
90
191cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
82
83
81
81
87
84
89
83
83
88
88
85
85
85
85
88
Tốc độ
75
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
73
Lực sút
78
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
57
Penalty
52
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
66
Chuyền dài
93
Đá phạt
62
Sút xoáy
70
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
79
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
86
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
86
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
81
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger