111
CDM
Rodri
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
111
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
102
103
101
101
108
105
108
102
102
107
107
104
104
103
103
107
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
108
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
98
Vô lê
83
Penalty
88
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
84
Chuyền dài
115
Đá phạt
84
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
112
Khéo léo
96
Thăng bằng
110
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
110
Cắt bóng
105
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández