82
GK
Rui Patrício
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
82
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
79
32
35
34
34
36
37
34
36
36
32
32
31
31
32
32
32
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
79
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
57
Tăng tốc
54
Dứt điểm
17
Lực sút
40
Sút xa
16
Chọn vị trí
18
Vô lê
22
Penalty
35
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
17
Chuyền dài
33
Đá phạt
21
Sút xoáy
15
Rê bóng
24
Giữ bóng
27
Khéo léo
61
Thăng bằng
55
Phản ứng
77
Kèm người
19
Lấy bóng
18
Cắt bóng
26
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
75
Thể lực
47
Quyết đoán
41
Nhảy
77
Bình tĩnh
65
TM đổ người
82
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
76
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé