68
GK
Rui Patrício
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
68
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
65
27
28
27
27
30
30
28
29
29
25
24
24
24
25
25
25
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
65
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
50
Tăng tốc
47
Dứt điểm
10
Lực sút
49
Sút xa
9
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
28
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
10
Chuyền dài
28
Đá phạt
14
Sút xoáy
8
Rê bóng
17
Giữ bóng
22
Khéo léo
54
Thăng bằng
48
Phản ứng
62
Kèm người
12
Lấy bóng
11
Cắt bóng
20
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
68
Thể lực
40
Quyết đoán
32
Nhảy
64
Bình tĩnh
58
TM đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
66
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia