103
GK
Rui Patrício
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
103
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
100
36
39
37
37
45
43
39
41
41
31
31
33
33
35
35
31
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
105
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
21
Lực sút
45
Sút xa
12
Chọn vị trí
19
Vô lê
26
Penalty
32
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
19
Chuyền dài
61
Đá phạt
22
Sút xoáy
22
Rê bóng
23
Giữ bóng
29
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
98
Kèm người
13
Lấy bóng
13
Cắt bóng
21
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
69
Thể lực
61
Quyết đoán
36
Nhảy
90
Bình tĩnh
68
TM đổ người
101
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
96
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia