86
GK
Rui Patrício
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
86
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
83
37
39
38
38
42
42
39
40
40
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
84
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
61
Tăng tốc
58
Dứt điểm
21
Lực sút
44
Sút xa
20
Chọn vị trí
22
Vô lê
25
Penalty
39
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
21
Chuyền dài
39
Đá phạt
25
Sút xoáy
19
Rê bóng
28
Giữ bóng
33
Khéo léo
65
Thăng bằng
59
Phản ứng
81
Kèm người
23
Lấy bóng
22
Cắt bóng
31
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
79
Thể lực
51
Quyết đoán
43
Nhảy
81
Bình tĩnh
69
TM đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé