106
GK
Rui Patrício
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
106
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
103
46
48
46
46
53
51
49
49
49
44
44
44
44
45
45
44
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
103
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
26
Lực sút
62
Sút xa
30
Chọn vị trí
31
Vô lê
30
Penalty
38
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
24
Chuyền dài
64
Đá phạt
30
Sút xoáy
25
Rê bóng
29
Giữ bóng
33
Khéo léo
80
Thăng bằng
84
Phản ứng
103
Kèm người
30
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
85
Thể lực
65
Quyết đoán
52
Nhảy
93
Bình tĩnh
80
TM đổ người
104
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia