92
GK
Rui Patrício
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
92
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
89
30
34
32
32
37
37
34
35
35
30
30
29
29
30
30
30
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
90
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
57
Tăng tốc
53
Dứt điểm
12
Lực sút
38
Sút xa
11
Chọn vị trí
13
Vô lê
17
Penalty
32
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
12
Chuyền dài
36
Đá phạt
16
Sút xoáy
10
Rê bóng
20
Giữ bóng
24
Khéo léo
61
Thăng bằng
54
Phản ứng
88
Kèm người
14
Lấy bóng
13
Cắt bóng
23
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
77
Thể lực
45
Quyết đoán
38
Nhảy
85
Bình tĩnh
66
TM đổ người
93
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
88
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé