112
GK
Rui Patrício
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
112
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
51
53
51
51
58
56
54
54
54
49
49
49
49
50
50
49
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
110
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
33
Lực sút
62
Sút xa
35
Chọn vị trí
39
Vô lê
38
Penalty
42
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
32
Chuyền dài
74
Đá phạt
38
Sút xoáy
34
Rê bóng
36
Giữ bóng
40
Khéo léo
85
Thăng bằng
91
Phản ứng
108
Kèm người
38
Lấy bóng
32
Cắt bóng
33
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
92
Thể lực
72
Quyết đoán
51
Nhảy
100
Bình tĩnh
88
TM đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
104
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia