97
GK
Rui Patrício
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
97
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
94
35
38
37
37
43
42
39
40
40
34
34
35
35
36
36
34
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
96
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
61
Tăng tốc
54
Dứt điểm
17
Lực sút
43
Sút xa
19
Chọn vị trí
20
Vô lê
24
Penalty
33
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
22
Chuyền dài
51
Đá phạt
23
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
26
Khéo léo
73
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
23
Lấy bóng
14
Cắt bóng
24
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
80
Thể lực
54
Quyết đoán
38
Nhảy
87
Bình tĩnh
71
TM đổ người
96
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
89
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia