96
GK
Rui Patrício
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
96
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
35
38
37
37
44
42
39
40
40
32
32
33
33
35
35
32
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
92
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
60
Tăng tốc
52
Dứt điểm
20
Lực sút
42
Sút xa
16
Chọn vị trí
17
Vô lê
20
Penalty
31
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
16
Chuyền dài
54
Đá phạt
21
Sút xoáy
15
Rê bóng
22
Giữ bóng
31
Khéo léo
70
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
18
Lấy bóng
12
Cắt bóng
22
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
79
Thể lực
57
Quyết đoán
36
Nhảy
83
Bình tĩnh
69
TM đổ người
97
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
87
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia