89
GK
Rui Patrício
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
89
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
86
42
44
42
42
45
46
43
44
44
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
88
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
65
Tăng tốc
62
Dứt điểm
25
Lực sút
66
Sút xa
24
Chọn vị trí
26
Vô lê
29
Penalty
43
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
25
Chuyền dài
43
Đá phạt
29
Sút xoáy
23
Rê bóng
32
Giữ bóng
37
Khéo léo
69
Thăng bằng
63
Phản ứng
82
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
35
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
83
Thể lực
55
Quyết đoán
47
Nhảy
85
Bình tĩnh
73
TM đổ người
87
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
83
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia