103
GK
Rui Patrício
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
103
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
100
43
45
43
43
50
49
46
47
47
42
42
41
41
42
42
42
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
101
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
25
Lực sút
60
Sút xa
27
Chọn vị trí
27
Vô lê
28
Penalty
36
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
26
Chuyền dài
62
Đá phạt
28
Sút xoáy
26
Rê bóng
27
Giữ bóng
30
Khéo léo
75
Thăng bằng
81
Phản ứng
98
Kèm người
27
Lấy bóng
25
Cắt bóng
26
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
87
Thể lực
62
Quyết đoán
49
Nhảy
92
Bình tĩnh
75
TM đổ người
102
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
100
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández