83
GK
Rui Patrício
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
83
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
80
34
36
36
36
38
39
36
37
37
34
34
33
33
34
34
34
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
81
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
19
Lực sút
42
Sút xa
18
Chọn vị trí
20
Vô lê
24
Penalty
37
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
19
Chuyền dài
35
Đá phạt
23
Sút xoáy
17
Rê bóng
26
Giữ bóng
29
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
77
Kèm người
21
Lấy bóng
20
Cắt bóng
28
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
77
Thể lực
49
Quyết đoán
43
Nhảy
79
Bình tĩnh
67
TM đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé