78
GK
Rui Patrício
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
78
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
75
22
25
25
25
28
28
26
27
27
25
25
23
23
24
24
25
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
77
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
8
Lực sút
14
Sút xa
7
Chọn vị trí
9
Vô lê
13
Penalty
28
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
8
Chuyền dài
21
Đá phạt
12
Sút xoáy
6
Rê bóng
11
Giữ bóng
16
Khéo léo
56
Thăng bằng
50
Phản ứng
75
Kèm người
9
Lấy bóng
9
Cắt bóng
18
Đánh đầu
7
Xoạc bóng
7
Sức mạnh
74
Thể lực
41
Quyết đoán
35
Nhảy
75
Bình tĩnh
49
TM đổ người
79
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
73
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia