117
GK
Rui Patrício
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
117
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
114
55
57
55
55
62
60
59
58
58
54
55
54
54
55
55
54
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
116
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
36
Lực sút
66
Sút xa
40
Chọn vị trí
41
Vô lê
41
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
36
Chuyền dài
77
Đá phạt
40
Sút xoáy
38
Rê bóng
42
Giữ bóng
41
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
112
Kèm người
42
Lấy bóng
38
Cắt bóng
37
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
100
Thể lực
75
Quyết đoán
58
Nhảy
106
Bình tĩnh
94
TM đổ người
114
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
108
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé