102
GK
Rui Patrício
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
102
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
99
42
43
41
41
49
46
45
45
45
40
40
40
40
41
41
40
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
100
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
23
Lực sút
59
Sút xa
23
Chọn vị trí
24
Vô lê
27
Penalty
38
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
23
Chuyền dài
63
Đá phạt
27
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
27
Khéo léo
74
Thăng bằng
80
Phản ứng
96
Kèm người
25
Lấy bóng
24
Cắt bóng
24
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
84
Thể lực
66
Quyết đoán
50
Nhảy
91
Bình tĩnh
72
TM đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
99
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia