87
GK
Rui Patrício
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
87
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
84
39
41
40
40
43
44
41
42
42
38
38
38
38
38
38
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
86
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
23
Lực sút
46
Sút xa
22
Chọn vị trí
24
Vô lê
27
Penalty
41
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
23
Chuyền dài
41
Đá phạt
27
Sút xoáy
21
Rê bóng
30
Giữ bóng
35
Khéo léo
67
Thăng bằng
61
Phản ứng
80
Kèm người
25
Lấy bóng
24
Cắt bóng
33
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
81
Thể lực
53
Quyết đoán
45
Nhảy
83
Bình tĩnh
71
TM đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
81
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia