89
CDM
Sergio Busquets
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
89
CM
87
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
25
72
76
74
74
84
79
86
76
76
82
82
79
79
79
79
82
Tốc độ
46
Sút
64
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
85
Thể chất
80
Tốc độ
48
Tăng tốc
45
Dứt điểm
69
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
78
Vô lê
49
Penalty
63
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
65
Chuyền dài
82
Đá phạt
70
Sút xoáy
68
Rê bóng
81
Giữ bóng
88
Khéo léo
69
Thăng bằng
53
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
89
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
78
Thể lực
86
Quyết đoán
85
Nhảy
68
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia