93
CDM
Sergio Busquets
17
32
79
82
80
80
89
85
90
82
82
86
87
83
83
84
84
86
Tốc độ
50
Sút
73
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
89
Thể chất
82
Tốc độ
51
Tăng tốc
49
Dứt điểm
77
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
85
Vô lê
62
Penalty
71
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
73
Chuyền dài
93
Đá phạt
78
Sút xoáy
76
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
76
Thăng bằng
62
Phản ứng
89
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
81
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
74
Bình tĩnh
97
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia