91
CDM
Sergio Busquets
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
91
CM
89
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
76
79
77
77
86
81
88
79
79
86
86
82
82
82
82
86
Tốc độ
55
Sút
65
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
88
Thể chất
87
Tốc độ
47
Tăng tốc
66
Dứt điểm
68
Lực sút
69
Sút xa
57
Chọn vị trí
80
Vô lê
47
Penalty
63
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
65
Chuyền dài
83
Đá phạt
71
Sút xoáy
69
Rê bóng
83
Giữ bóng
91
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
88
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
88
Thể lực
89
Quyết đoán
88
Nhảy
69
Bình tĩnh
92
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé