94
CDM
Sergio Busquets
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
94
CM
92
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
78
82
81
81
89
85
91
84
84
89
89
86
86
87
87
89
Tốc độ
76
Sút
63
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
89
Thể chất
91
Tốc độ
82
Tăng tốc
70
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
72
Vô lê
44
Penalty
65
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
69
Chuyền dài
94
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
76
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
89
Cắt bóng
93
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
91
Thể lực
94
Quyết đoán
91
Nhảy
76
Bình tĩnh
97
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia