103
CDM
Sergio Busquets
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
103
CM
102
189cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
91
95
95
95
99
97
100
97
97
97
97
97
97
98
98
97
Tốc độ
91
Sút
78
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
97
Thể chất
99
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
76
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
93
Vô lê
67
Penalty
78
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
101
Đá phạt
91
Sút xoáy
95
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
92
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
100
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
86
Bình tĩnh
109
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia