107
CDM
Sergio Busquets
24
22
89
95
94
94
102
98
104
97
97
100
100
100
100
101
101
100
Tốc độ
96
Sút
77
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
87
Vô lê
57
Penalty
85
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
80
Chuyền dài
104
Đá phạt
82
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
108
Khéo léo
93
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia