81
CDM
Sergio Busquets
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
84
CM
81
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
68
71
69
69
78
74
81
71
71
78
78
74
74
75
75
78
Tốc độ
44
Sút
60
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
81
Thể chất
76
Tốc độ
45
Tăng tốc
43
Dứt điểm
65
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
74
Vô lê
45
Penalty
59
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
61
Chuyền dài
76
Đá phạt
66
Sút xoáy
64
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
64
Thăng bằng
52
Phản ứng
81
Kèm người
86
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
74
Thể lực
82
Quyết đoán
81
Nhảy
64
Bình tĩnh
84
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia