95
CDM
Sergio Busquets
17
18
80
84
84
84
90
87
92
86
86
90
90
87
87
88
88
90
Tốc độ
76
Sút
68
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
71
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
81
Vô lê
45
Penalty
61
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
70
Chuyền dài
92
Đá phạt
77
Sút xoáy
72
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
94
Phản ứng
90
Kèm người
95
Lấy bóng
91
Cắt bóng
93
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
89
Thể lực
94
Quyết đoán
91
Nhảy
79
Bình tĩnh
96
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé