96
CDM
Sergio Busquets
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
96
CM
96
CB
93
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
82
86
84
84
93
89
93
86
86
90
90
86
86
87
87
90
Tốc độ
55
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
56
Tăng tốc
54
Dứt điểm
80
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
88
Vô lê
67
Penalty
76
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
75
Chuyền dài
96
Đá phạt
83
Sút xoáy
81
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
79
Thăng bằng
67
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
87
Thể lực
89
Quyết đoán
91
Nhảy
79
Bình tĩnh
100
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia