72
CDM
Sergio Busquets
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
72
CM
71
CB
69
189cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
59
62
60
60
68
64
69
61
61
66
66
62
62
63
63
66
Tốc độ
30
Sút
54
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
31
Tăng tốc
30
Dứt điểm
57
Lực sút
54
Sút xa
48
Chọn vị trí
64
Vô lê
44
Penalty
53
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
52
Chuyền dài
72
Đá phạt
60
Sút xoáy
58
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
56
Thăng bằng
44
Phản ứng
67
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
64
Thể lực
66
Quyết đoán
67
Nhảy
56
Bình tĩnh
73
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé