115
CDM
Sergio Busquets
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
115
CM
114
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
100
104
103
103
111
107
112
106
106
110
109
109
109
109
109
110
Tốc độ
103
Sút
87
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
112
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
100
Vô lê
78
Penalty
90
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
89
Chuyền dài
116
Đá phạt
94
Sút xoáy
102
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
102
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
117
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
116
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia